công tích

công tích

Ông ấy có nhiều công tích trong việc xây dựng đất nước.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công lao thành tích nổi bật: "công tích" chỉ những việc làm giá trị lớn, mang lại kết quả tốt đẹp, thường được ghi nhận trong lịch sử hoặc trong một lĩnh vực cụ thể. Từ này thường dùng để nói về những đóng góp xuất sắc, vượt trội, đôi khi mang tính chất anh hùng hoặc hiếm .
    • Chiến công, kỳ tích: "công tích" cũng có nghĩanhững hành động dũng cảm, phi thường, như trong quân sự hoặc khám phá.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Công tích của ông trong cuộc kháng chiến đã được khắc ghi vào sử sách. (Những đóng góp lớn lao của ông trong cuộc chiến được ghi nhận mãi mãi.)
    • Nhà khoa học này đã lập nên nhiều công tích vĩ đại cho ngành y học. (Ông đã đạt được những thành tựu xuất sắc trong y học.)
    • Các chiến sĩ đã lập công tích hiếm khi bảo vệ thành phố. (Họ đã làm nên những điều phi thường trong nhiệm vụ bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lập công tích": tạo ra hoặc đạt được thành tựu lớn.

    • Các nhà thám hiểm đã lập công tích khi chinh phục đỉnh núi cao nhất. (Họ đã đạt được thành tích xuất sắc trong cuộc phiêu lưu.)
  • "công tích hiển hách": thành tích rực rỡ, nổi bật.

    • Triều đại của ông ghi dấu bằng những công tích hiển hách về văn hóa. (Những thành tựu văn hóa nổi bật đã làm rạng danh triều đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Công lao (danh từ): sự đóng góp, công sức bỏ ra, thường nhấn mạnh vào sự vất vả hơn kết quả.

    • Công lao của cha mẹ nuôi dưỡng con cái bờ. (Sự hy sinh của cha mẹ rất lớn lao.)
  • Thành tích (danh từ): kết quả đạt được, thường dùng trong học tập, thể thao hoặc công việc.

    • Học sinh này thành tích xuất sắc trong kỳ thi. (Kết quả học tập của em ấy rất tốt.)
  • Kỳ tích (danh từ): sự kiện phi thường, hiếm , mang tính đột phá.

    • Việc xây dựng kim tự tháp một kỳ tích của nhân loại. (Đó thành tựu đáng kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Chiến công: thành tích trong chiến đấu hoặc đấu tranh.
  • Kỳ công: công lao to lớn, đòi hỏi nhiều nỗ lực.
  • Huyền tích: câu chuyện về những điều phi thường, thường mang màu sắc huyền thoại.
Thành ngữ liên quan
  • Công tích lẫy lừng: thành tích vang dội, khiến người đời kính nể.
    • Tướng quân ấy công tích lẫy lừng trong các trận đánh. (Những chiến công của ông được ca ngợi khắp nơi.)